Từ vựng
わん碗 わん碗 わん碗

Ý nghĩa

bát (làm bằng sứ gốm) và cái (dùng để đếm bát thức ăn hoặc đồ uống)

Luyện viết


Nét: 1/13
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠