Từ vựng
砧
きぬた
vocabulary vocab word
khối đập vải
khối gỗ hoặc đá dùng để đập vải
砧 砧 きぬた khối đập vải, khối gỗ hoặc đá dùng để đập vải
Ý nghĩa
khối đập vải và khối gỗ hoặc đá dùng để đập vải
Luyện viết
Nét: 1/10
きぬた
vocabulary vocab word
khối đập vải
khối gỗ hoặc đá dùng để đập vải