Từ vựng
知る
しる
vocabulary vocab word
biết
nhận thức được
ý thức được
biết được
tìm ra
khám phá ra
cảm nhận
cảm thấy
nhận thấy
nhận ra
hiểu
thấu hiểu
nắm bắt
trân trọng
nhớ
quen thuộc với
quen biết
trải nghiệm
trải qua
biết (ví dụ: gian khổ)
làm quen với (một người)
tìm hiểu
liên quan đến
quan tâm đến
là mối quan tâm của ai đó
là trách nhiệm của ai đó
知る 知る しる biết, nhận thức được, ý thức được, biết được, tìm ra, khám phá ra, cảm nhận, cảm thấy, nhận thấy, nhận ra, hiểu, thấu hiểu, nắm bắt, trân trọng, nhớ, quen thuộc với, quen biết, trải nghiệm, trải qua, biết (ví dụ: gian khổ), làm quen với (một người), tìm hiểu, liên quan đến, quan tâm đến, là mối quan tâm của ai đó, là trách nhiệm của ai đó
Ý nghĩa
biết nhận thức được ý thức được
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0