Từ vựng
知らせる
しらせる
vocabulary vocab word
thông báo
khuyên bảo
thông tin
知らせる 知らせる しらせる thông báo, khuyên bảo, thông tin
Ý nghĩa
thông báo khuyên bảo và thông tin
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しらせる
vocabulary vocab word
thông báo
khuyên bảo
thông tin