Từ vựng
知らず知らず
しらずしらず
vocabulary vocab word
vô tình
không hay biết
không ý thức được
知らず知らず 知らず知らず しらずしらず vô tình, không hay biết, không ý thức được
Ý nghĩa
vô tình không hay biết và không ý thức được
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0