Từ vựng
矢面
やおもて
vocabulary vocab word
tuyến đầu
vị trí bị chất vấn
chỉ trích
trước mũi tên bay
矢面 矢面 やおもて tuyến đầu, vị trí bị chất vấn, chỉ trích, trước mũi tên bay
Ý nghĩa
tuyến đầu vị trí bị chất vấn chỉ trích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0