Từ vựng
矢叫び
やさけび
vocabulary vocab word
tiếng hô của cung thủ khi bắn loạt tên
tiếng hô mở màn trận chiến
矢叫び 矢叫び やさけび tiếng hô của cung thủ khi bắn loạt tên, tiếng hô mở màn trận chiến
Ý nghĩa
tiếng hô của cung thủ khi bắn loạt tên và tiếng hô mở màn trận chiến
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0