Từ vựng
矢っ張り
やっぱり
vocabulary vocab word
đúng như dự đoán
quả nhiên
đúng như nghĩ
sau cùng
cuối cùng
như mong đợi
dù sao đi nữa
cũng
cũng vậy
tương tự
(không) phải
vẫn
như trước
vẫn thế
dù vậy
tuy nhiên
矢っ張り 矢っ張り やっぱり đúng như dự đoán, quả nhiên, đúng như nghĩ, sau cùng, cuối cùng, như mong đợi, dù sao đi nữa, cũng, cũng vậy, tương tự, (không) phải, vẫn, như trước, vẫn thế, dù vậy, tuy nhiên
Ý nghĩa
đúng như dự đoán quả nhiên đúng như nghĩ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0