Từ vựng
矛盾データ
むじゅんでーた
vocabulary vocab word
dữ liệu không nhất quán
矛盾データ 矛盾データ むじゅんでーた dữ liệu không nhất quán
Ý nghĩa
dữ liệu không nhất quán
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
むじゅんでーた
vocabulary vocab word
dữ liệu không nhất quán