Từ vựng
瞬ぐ
まじろぐ
vocabulary vocab word
nháy mắt
chớp mắt
lấp lánh
nhấp nháy
瞬ぐ 瞬ぐ まじろぐ nháy mắt, chớp mắt, lấp lánh, nhấp nháy
Ý nghĩa
nháy mắt chớp mắt lấp lánh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まじろぐ
vocabulary vocab word
nháy mắt
chớp mắt
lấp lánh
nhấp nháy