Từ vựng
瞬く間に
またたくまに
vocabulary vocab word
trong nháy mắt
chớp mắt một cái
瞬く間に 瞬く間に またたくまに trong nháy mắt, chớp mắt một cái
Ý nghĩa
trong nháy mắt và chớp mắt một cái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
またたくまに
vocabulary vocab word
trong nháy mắt
chớp mắt một cái