Từ vựng
瞬く間
またたくま
vocabulary vocab word
khoảnh khắc ngắn ngủi
chớp mắt
瞬く間 瞬く間 またたくま khoảnh khắc ngắn ngủi, chớp mắt
Ý nghĩa
khoảnh khắc ngắn ngủi và chớp mắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
またたくま
vocabulary vocab word
khoảnh khắc ngắn ngủi
chớp mắt