Từ vựng
瞬き
まばたき
vocabulary vocab word
cái chớp mắt
cái nháy mắt
sự lấp lánh (của sao)
sự nhấp nháy (của ánh sáng)
cái chớp sáng
瞬き 瞬き まばたき cái chớp mắt, cái nháy mắt, sự lấp lánh (của sao), sự nhấp nháy (của ánh sáng), cái chớp sáng
Ý nghĩa
cái chớp mắt cái nháy mắt sự lấp lánh (của sao)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0