Từ vựng
瞑目
めいもく
vocabulary vocab word
nhắm mắt
qua đời
ra đi thanh thản
瞑目 瞑目 めいもく nhắm mắt, qua đời, ra đi thanh thản
Ý nghĩa
nhắm mắt qua đời và ra đi thanh thản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めいもく
vocabulary vocab word
nhắm mắt
qua đời
ra đi thanh thản