Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
瞑する
めいする
vocabulary vocab word
nhắm mắt
ngủ
an nghỉ
瞑suru
meisuru
瞑する
瞑する
めいする
nhắm mắt, ngủ, an nghỉ
め
い
す
る
瞑
す
る
め
い
す
る
瞑
す
る
め
い
す
る
瞑
す
る
Ý nghĩa
nhắm mắt
ngủ
và
an nghỉ
nhắm mắt, ngủ, an nghỉ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
瞑する
nhắm mắt, ngủ, an nghỉ
めいする
瞑
ngủ, tối tăm, nhắm mắt
めい.する, つぶ.る, メイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
冥
tối tăm
くら.い, メイ, ミョウ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
六
sáu
む, む.つ, ロク
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.