Từ vựng
瞑する
めいする
vocabulary vocab word
nhắm mắt
ngủ
an nghỉ
瞑する 瞑する めいする nhắm mắt, ngủ, an nghỉ
Ý nghĩa
nhắm mắt ngủ và an nghỉ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めいする
vocabulary vocab word
nhắm mắt
ngủ
an nghỉ