Từ vựng
着衣
ちゃくい
vocabulary vocab word
quần áo đang mặc
mặc quần áo
着衣 着衣 ちゃくい quần áo đang mặc, mặc quần áo
Ý nghĩa
quần áo đang mặc và mặc quần áo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゃくい
vocabulary vocab word
quần áo đang mặc
mặc quần áo