Từ vựng
眼力
がんりき
vocabulary vocab word
sự sáng suốt
khả năng quan sát
眼力 眼力 がんりき sự sáng suốt, khả năng quan sát
Ý nghĩa
sự sáng suốt và khả năng quan sát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がんりき
vocabulary vocab word
sự sáng suốt
khả năng quan sát