Từ vựng
眼が冴える
めがさえる
vocabulary vocab word
tỉnh như sáo
thức trắng đêm
không thể ngủ được
眼が冴える 眼が冴える めがさえる tỉnh như sáo, thức trắng đêm, không thể ngủ được
Ý nghĩa
tỉnh như sáo thức trắng đêm và không thể ngủ được
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0