Từ vựng
めがさえる眼が冴える めがさえる眼が冴える めがさえる眼が冴える

Ý nghĩa

tỉnh như sáo thức trắng đêm và không thể ngủ được

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠