Từ vựng
眩ます
くらます
vocabulary vocab word
làm chói mắt
làm choáng váng
làm bối rối
眩ます 眩ます くらます làm chói mắt, làm choáng váng, làm bối rối
Ý nghĩa
làm chói mắt làm choáng váng và làm bối rối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0