Từ vựng
真
しん
vocabulary vocab word
sự thật
thực tế
tính chân thực
sự nghiêm túc
chân lý
kiểu chữ in
ngôi sao biểu diễn
真 真 しん sự thật, thực tế, tính chân thực, sự nghiêm túc, chân lý, kiểu chữ in, ngôi sao biểu diễn
Ý nghĩa
sự thật thực tế tính chân thực
Luyện viết
Nét: 1/10