Từ vựng
県花
けんか
vocabulary vocab word
hoa tỉnh
biểu tượng hoa của tỉnh
県花 県花 けんか hoa tỉnh, biểu tượng hoa của tỉnh
Ý nghĩa
hoa tỉnh và biểu tượng hoa của tỉnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんか
vocabulary vocab word
hoa tỉnh
biểu tượng hoa của tỉnh