Từ vựng
眉根
まゆね
vocabulary vocab word
phần lông mày gần sống mũi nhất
眉根 眉根 まゆね phần lông mày gần sống mũi nhất
Ý nghĩa
phần lông mày gần sống mũi nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まゆね
vocabulary vocab word
phần lông mày gần sống mũi nhất