Từ vựng
省エネルギー
しょうエネルギー
vocabulary vocab word
tiết kiệm năng lượng
sử dụng năng lượng hiệu quả
tiết kiệm điện năng
省エネルギー 省エネルギー しょうエネルギー tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng hiệu quả, tiết kiệm điện năng
Ý nghĩa
tiết kiệm năng lượng sử dụng năng lượng hiệu quả và tiết kiệm điện năng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0