Từ vựng
省エネ
しょうエネ
vocabulary vocab word
tiết kiệm năng lượng
sử dụng năng lượng tiết kiệm
省エネ 省エネ しょうエネ tiết kiệm năng lượng, sử dụng năng lượng tiết kiệm
Ý nghĩa
tiết kiệm năng lượng và sử dụng năng lượng tiết kiệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0