Từ vựng
省みる
かえりみる
vocabulary vocab word
tự xem xét lại bản thân
suy ngẫm
xem xét kỹ lưỡng
nghĩ kỹ
tự soi xét nội tâm
省みる 省みる かえりみる tự xem xét lại bản thân, suy ngẫm, xem xét kỹ lưỡng, nghĩ kỹ, tự soi xét nội tâm
Ý nghĩa
tự xem xét lại bản thân suy ngẫm xem xét kỹ lưỡng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0