Từ vựng
省く
はぶく
vocabulary vocab word
bỏ qua
bỏ sót
loại trừ
loại bỏ
cắt giảm
tiết kiệm
giảm bớt
tiết kiệm
tiết kiệm
省く 省く はぶく bỏ qua, bỏ sót, loại trừ, loại bỏ, cắt giảm, tiết kiệm, giảm bớt, tiết kiệm, tiết kiệm
Ý nghĩa
bỏ qua bỏ sót loại trừ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0