Từ vựng
相継ぐ
あいつぐ
vocabulary vocab word
diễn ra liên tiếp
xảy ra nối tiếp nhau
相継ぐ 相継ぐ あいつぐ diễn ra liên tiếp, xảy ra nối tiếp nhau
Ý nghĩa
diễn ra liên tiếp và xảy ra nối tiếp nhau
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あいつぐ
vocabulary vocab word
diễn ra liên tiếp
xảy ra nối tiếp nhau