Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
相擁
あいよう
vocabulary vocab word
ôm nhau
ôm chặt
相擁
aiyou
相擁
相擁
あいよう
ôm nhau, ôm chặt
あ
い
よ
う
相
擁
あ
い
よ
う
相
擁
あ
い
よ
う
相
擁
Ý nghĩa
ôm nhau
và
ôm chặt
ôm nhau, ôm chặt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
相擁
ôm nhau, ôm chặt
あいよう
相
liên, lẫn nhau, cùng nhau...
あい-, ソウ, ショウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
擁
ôm, ôm ấp, sở hữu...
ヨウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
雍
làm dịu đi, giảm nhẹ
ふさ.ぐ, やわら.ぐ, ヨウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𱁈
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.