Từ vựng
盲信
もうしん
vocabulary vocab word
sự tin mù quáng
lòng tin mù quáng
tính cả tin
盲信 盲信 もうしん sự tin mù quáng, lòng tin mù quáng, tính cả tin
Ý nghĩa
sự tin mù quáng lòng tin mù quáng và tính cả tin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0