Từ vựng
目隠し
めかくし
vocabulary vocab word
vật che mắt
băng bịt mắt
miếng che mắt
tấm che mắt
băng bó mắt
vật che khuất tầm nhìn từ bên ngoài vào nhà
目隠し 目隠し めかくし vật che mắt, băng bịt mắt, miếng che mắt, tấm che mắt, băng bó mắt, vật che khuất tầm nhìn từ bên ngoài vào nhà
Ý nghĩa
vật che mắt băng bịt mắt miếng che mắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0