Từ vựng
目録
もくろく
vocabulary vocab word
danh mục
bảng kê
danh sách quà cưới
mục lục
目録 目録 もくろく danh mục, bảng kê, danh sách quà cưới, mục lục
Ý nghĩa
danh mục bảng kê danh sách quà cưới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0