Từ vựng
目覚まし
めざまし
vocabulary vocab word
đồng hồ báo thức
thức dậy
giữ cho bản thân tỉnh táo
quà sáng sớm (truyền thống dành cho trẻ em ở một số vùng Nhật Bản)
kẹo thức dậy
目覚まし 目覚まし めざまし đồng hồ báo thức, thức dậy, giữ cho bản thân tỉnh táo, quà sáng sớm (truyền thống dành cho trẻ em ở một số vùng Nhật Bản), kẹo thức dậy
Ý nghĩa
đồng hồ báo thức thức dậy giữ cho bản thân tỉnh táo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0