Từ vựng
目眩まし
めくらまし
vocabulary vocab word
làm mờ mắt (để trốn thoát)
màn khói
sự đánh lạc hướng
thủ đoạn lừa dối
ảo thuật
trò ảo thuật tay
目眩まし 目眩まし めくらまし làm mờ mắt (để trốn thoát), màn khói, sự đánh lạc hướng, thủ đoạn lừa dối, ảo thuật, trò ảo thuật tay
Ý nghĩa
làm mờ mắt (để trốn thoát) màn khói sự đánh lạc hướng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0