Từ vựng
目眩い
めまい
vocabulary vocab word
chóng mặt
hoa mắt
chóng váng
目眩い 目眩い めまい chóng mặt, hoa mắt, chóng váng
Ý nghĩa
chóng mặt hoa mắt và chóng váng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
めまい
vocabulary vocab word
chóng mặt
hoa mắt
chóng váng