Từ vựng
目眩
めまい
vocabulary vocab word
chóng mặt
hoa mắt
chóng váng
目眩 目眩 めまい chóng mặt, hoa mắt, chóng váng
Ý nghĩa
chóng mặt hoa mắt và chóng váng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めまい
vocabulary vocab word
chóng mặt
hoa mắt
chóng váng