Từ vựng
目測
もくそく
vocabulary vocab word
ước lượng bằng mắt
đo bằng mắt
目測 目測 もくそく ước lượng bằng mắt, đo bằng mắt
Ý nghĩa
ước lượng bằng mắt và đo bằng mắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もくそく
vocabulary vocab word
ước lượng bằng mắt
đo bằng mắt