Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
目屎
めくそ
vocabulary vocab word
ghèn mắt
dử mắt
gỉ mắt
目屎
mekuso
目屎
目屎
めくそ
ghèn mắt, dử mắt, gỉ mắt
め
く
そ
目
屎
め
く
そ
目
屎
め
く
そ
目
屎
Ý nghĩa
ghèn mắt
dử mắt
và
gỉ mắt
ghèn mắt, dử mắt, gỉ mắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
めくそ
ghèn mắt, dử mắt, gỉ mắt
Phân tích thành phần
目屎
ghèn mắt, dử mắt, gỉ mắt
めくそ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
屎
cứt, phân
くそ, シ, キ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.