Từ vựng
目処
めど
vocabulary vocab word
mục tiêu
mục đích
triển vọng
viễn cảnh
目処 目処 めど mục tiêu, mục đích, triển vọng, viễn cảnh
Ý nghĩa
mục tiêu mục đích triển vọng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
めど
vocabulary vocab word
mục tiêu
mục đích
triển vọng
viễn cảnh