Từ vựng
目を眩ます
めをくらます
vocabulary vocab word
lừa dối
làm mờ mắt
目を眩ます 目を眩ます めをくらます lừa dối, làm mờ mắt
Ý nghĩa
lừa dối và làm mờ mắt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
めをくらます
vocabulary vocab word
lừa dối
làm mờ mắt