Từ vựng
目が眩む
めがくらむ
vocabulary vocab word
chóng mặt
mất phương hướng
hoa mắt
mê muội vì (tham lam
dục vọng
v.v.)
目が眩む 目が眩む めがくらむ chóng mặt, mất phương hướng, hoa mắt, mê muội vì (tham lam, dục vọng, v.v.)
Ý nghĩa
chóng mặt mất phương hướng hoa mắt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0