Từ vựng
白馬
はくば
vocabulary vocab word
ngựa màu sẫm với bộ lông bóng mượt
ngựa trắng
白馬 白馬-2 はくば ngựa màu sẫm với bộ lông bóng mượt, ngựa trắng
Ý nghĩa
ngựa màu sẫm với bộ lông bóng mượt và ngựa trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0