Từ vựng
白眉
はくび
vocabulary vocab word
tuyệt tác
tinh hoa
lông mày trắng
白眉 白眉 はくび tuyệt tác, tinh hoa, lông mày trắng
Ý nghĩa
tuyệt tác tinh hoa và lông mày trắng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はくび
vocabulary vocab word
tuyệt tác
tinh hoa
lông mày trắng