Từ vựng
白沢
はくたく
vocabulary vocab word
bạch trạch (sinh vật thần thoại Trung Quốc có thân sư tử và tám mắt
có khả năng hiểu tiếng người)
白沢 白沢 はくたく bạch trạch (sinh vật thần thoại Trung Quốc có thân sư tử và tám mắt, có khả năng hiểu tiếng người)
Ý nghĩa
bạch trạch (sinh vật thần thoại Trung Quốc có thân sư tử và tám mắt và có khả năng hiểu tiếng người)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0