Từ vựng
癒し系
いやしけい
vocabulary vocab word
kiểu chữa lành
dễ chịu
làm dịu
trị liệu
xoa dịu
thư giãn
癒し系 癒し系 いやしけい kiểu chữa lành, dễ chịu, làm dịu, trị liệu, xoa dịu, thư giãn
Ý nghĩa
kiểu chữa lành dễ chịu làm dịu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0