Từ vựng
癇しゃく
かんしゃく
vocabulary vocab word
tính nóng nảy
tính dễ cáu
cơn giận
cơn ăn vạ (đặc biệt ở trẻ em)
cơn thịnh nộ
癇しゃく 癇しゃく かんしゃく tính nóng nảy, tính dễ cáu, cơn giận, cơn ăn vạ (đặc biệt ở trẻ em), cơn thịnh nộ
Ý nghĩa
tính nóng nảy tính dễ cáu cơn giận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0