Từ vựng
疾う
とう
vocabulary vocab word
nhanh chóng
mau lẹ
khẩn trương
đã lâu
疾う 疾う とう nhanh chóng, mau lẹ, khẩn trương, đã lâu
Ý nghĩa
nhanh chóng mau lẹ khẩn trương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とう
vocabulary vocab word
nhanh chóng
mau lẹ
khẩn trương
đã lâu