Từ vựng
疏ら
まばら
vocabulary vocab word
thưa thớt
loãng
rải rác
lác đác
thỉnh thoảng
疏ら 疏ら まばら thưa thớt, loãng, rải rác, lác đác, thỉnh thoảng
Ý nghĩa
thưa thớt loãng rải rác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まばら
vocabulary vocab word
thưa thớt
loãng
rải rác
lác đác
thỉnh thoảng