Từ vựng
異性
いせい
vocabulary vocab word
giới tính khác
đồng phân
異性 異性 いせい giới tính khác, đồng phân
Ý nghĩa
giới tính khác và đồng phân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いせい
vocabulary vocab word
giới tính khác
đồng phân