Từ vựng
異宗
いしゅう
vocabulary vocab word
tôn giáo khác
giáo phái khác
異宗 異宗 いしゅう tôn giáo khác, giáo phái khác
Ý nghĩa
tôn giáo khác và giáo phái khác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いしゅう
vocabulary vocab word
tôn giáo khác
giáo phái khác