Từ vựng
異変
いへん
vocabulary vocab word
sự kiện bất thường
hiện tượng kỳ lạ
hiện tượng lạ
điều bất thường
thay đổi theo chiều hướng xấu
tai nạn
thảm họa
異変 異変 いへん sự kiện bất thường, hiện tượng kỳ lạ, hiện tượng lạ, điều bất thường, thay đổi theo chiều hướng xấu, tai nạn, thảm họa
Ý nghĩa
sự kiện bất thường hiện tượng kỳ lạ hiện tượng lạ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0